3. Complete sentences with the words from Exercise 1.
(Hoàn thành câu với các từ trong Bài tập 1.)
1. In space, things _____ because there isn't any gravity.
2. The _____ went up into space this morning.
3. They looked out of the window of the _____ to enjoy the view of the solar system.
4. The Earth is the third _____ from the Sun.
5. The _____ told our class that life in space was exciting.
6. The Earth has _____, so we don't float in the air.

1. In space, things float because there isn't any gravity.
(Trong không gian, mọi thứ lơ lửng vì không có trọng lực.)
2. The rocket went up into space this morning.
(Tên lửa đã bay vào vũ trụ sáng nay.)
3. They looked out of the window of the space station to enjoy the view of the solar system.
(Họ nhìn ra ngoài cửa sổ của trạm vũ trụ để tận hưởng khung cảnh của hệ mặt trời.)
4. The Earth is the third planet from the Sun.
(Trái đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời.)
5. The astronaut told our class that life in space was exciting.
(Phi hành gia nói với lớp chúng tôi rằng cuộc sống trong không gian thật thú vị.)
6. The Earth has gravity, so we don't float in the air.
(Trái đất có lực hấp dẫn nên chúng ta không lơ lửng trong không trung.)















Danh sách bình luận