4. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. How much/many homework do you have tonight?
2. Our teacher gave us a little/a few minutes to get ready for our presentations.
3. There are any/lots of students in Andy's class.
4. Can you give me some/many help with my science project?
5. There aren't few/many science books in the library.
6. How many/much exams do you sit each year, Emma?
7. The students don't have any/some information about the school trip.
8. Do you have a few/a little time? I need to tell you something about the science experiment.

1. Danh từ “homework” (bài tập về nhà) là danh từ không đếm được => chọn much.
How much homework do you have tonight?
(Tối nay bạn có bao nhiêu bài tập về nhà?)
2. Danh từ “minutes” (phút) là danh từ đếm được số nhiều => chọn a few.
Our teacher gave us a few minutes to get ready for our presentations.
(Giáo viên của chúng tôi đã cho chúng tôi một vài phút để sẵn sàng cho bài thuyết trình của mình.)
3. Danh từ “students” (học sinh) là danh từ đếm được số nhiều. Đây là câu khẳng định nên không sử dụng từ any (any: dùng cho câu nghi vấn) => chọn lots of.
There are lots of students in Andy's class.
(Có rất nhiều học sinh trong lớp của Andy.)
4. Danh từ “help” (sự giúp đỡ) là danh từ không đếm được => chọn some.
Can you give me some help with my science project?
(Bạn có thể giúp tôi một chút với dự án khoa học của tôi không?)
5. Danh từ “science books” (những cuốn sách khoa học) là danh từ đếm được số nhiều => chọn many.
There aren't many science books in the library.
(Không có nhiều sách khoa học trong thư viện.)
6. Danh từ “exams” (những bài kiểm tra) là danh từ đếm được số nhiều => chọn many.
How many exams do you sit each year, Emma?
(Bạn dự bao nhiêu kỳ thi mỗi năm, Emma?)
7. Câu có “don’t help” – câu phủ định => chọn any.
The students don't have any information about the school trip.
(Học sinh không có bất kỳ thông tin nào về chuyến dã ngoại của trường.)
8. Danh từ “time” (thời gian) là danh từ không đếm được=> chọn a little.
Do you have a little time? I need to tell you something about the science experiment.
(Bạn có chút thời gian không? Tôi cần nói với bạn vài điều về thí nghiệm khoa học.)








Danh sách bình luận