2. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. Tennis is/are a great sport.
2. Science is/are my favourite subject.
3. The children is/are playing computer games now.
4. Rice is/are the main food in Việt Nam.
5. There is/are 40 students in my class.
6. The books is/are on the teacher's desk.

1. Chủ ngữ “tennis – bóng quần vợt” là danh từ đếm được số ít => chọn động từ tobe “is”.
Tennis is a great sport.
(Quần vợt là một môn thể thao tuyệt vời.)
2. Chủ ngữ “Science – môn Khoa học” là danh từ đếm được số ít=> chọn động từ tobe “is”.
Science is my favourite subject.
(Khoa học là môn học yêu thích của tôi.)
3. Chủ ngữ “The children – Những đứa trẻ” là danh từ đếm được số nhiều => chọn động từ tobe “are”.
The children are playing computer games now.
(Những đứa trẻ đang chơi trò chơi máy tính bây giờ.)
4. Chủ ngữ “Rice – gạo/cơm” là danh từ không đếm được => chọn động từ tobe “is”.
Rice is the main food in Việt Nam.
(Gạo là lương thực chính ở Việt Nam.)
5. Danh từ “students – học sinh” là danh từ đếm được số nhiều => chọn động từ tobe “are”.
There are 40 students in my class.
(Có 40 học sinh trong lớp học của tôi.)
6. Chủ ngữ “The books – Những cuốn sách” là danh từ đếm được số nhiều => chọn động từ tobe “are”.
The books are on the teacher's desk.
(Những cuốn sách ở trên bàn của giáo viên.)










Danh sách bình luận