3. Complete the dialogue with the sentences from Exercises 1 and 2.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các câu từ Bài tập 1 và 2.)
Rosy: Hi, Tom! 1) ____________________
Tom: Not bad, Rosy. 2) ____________________
Rosy: I'm fine.
Tom: 3) ____________________
Rosy: Nothing special. Why?
Tom: I'm going shopping on Saturday. Do you fancy coming?
Rosy: That doesn't sound like fun. 4) ____________________
Tom: That's a good idea. I love playing sports.
Rosy: 5) ____________________
Tom: It's OK with me. Let's meet outside the sports centre at 4:30 p.m.
Rosy: See you there.

Rosy: Hi, Tom! 1) How's it going?
(Chào Tom! Mọi chuyện thế nào rồi?)
Tom: Not bad, Rosy. 2) How about you?
(Không tệ, Rosy. Còn bạn thì sao?)
Rosy: I'm fine.
(Tôi ổn.)
Tom: 3) Do you have any plans for the weekend?
(Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?)
Rosy: Nothing special. Why?
(Không có gì đặc biệt. Tại sao vậy?)
Tom: I'm going shopping on Saturday. Do you fancy coming?
(Tôi sẽ đi mua sắm vào thứ bảy. Bạn có thích đến không?)
Rosy: That doesn't sound like fun. 4) How about playing sports instead?
(Điều đó nghe có vẻ không vui chút nào. Chơi thể thao thì sao?)
Tom: That's a good idea. I love playing sports.
(Đó là một ý tưởng tốt. Tôi thích chơi thể thao.)
Rosy: 5) Is 5:00 p.m. OK with you?
(5 giờ chiều liệu có ổn với bạn không?)
Tom: It's OK with me. Let's meet outside the sports centre at 4:30 p.m.
(Nó ổn với tôi. Hãy gặp nhau bên ngoài trung tâm thể thao lúc 4:30 chiều.)
Rosy: See you there.
(Hẹn gặp lại ở đó.)







Danh sách bình luận