Part 1: You will hear Paul and Becky talking about reducing pollution. What does each person do? For each question, write a letter (A-H) next to each person. You will hear the conversation twice.
(Phần 1: Bạn sẽ nghe Paul và Becky nói về việc giảm ô nhiễm. Mỗi người làm gì? Đối với mỗi câu hỏi, hãy viết một chữ cái (A-H) bên cạnh mỗi người. Bạn sẽ nghe đoạn hội thoại hai lần.)

Bài nghe:
Paul: Hi, Becky.
Becky: Hey, Paul.
Paul: What are you doing?
Becky: Hmm? Oh, I’m recycling my old clothes.
Paul: Wow. That’s really cool! We don’t recycle anything in my family.
Becky: Oh, Paul. You should! It’s easy, and it’s good for the environment.
Paul: Does everyone in your family recycle?
Becky: We don’t all recycle, but we all try to reduce pollution.
Paul: What does your sister do?
Becky: She rides her bike, and she uses public transportation.
Paul: And your brother?
Becky: He organizes beach clean-ups, and he recycles paper.
Paul: Wow, OK. How about your mom?
Becky: My mom recycles plastic bottles so that we can reduce land pollution.
Paul: And your dad?
Becky: He always turn off the lights so that we can save electricity.
Paul: That’s great. My dad saves electricity, too, and I don’t waste water.
Becky: That’s real;y good, Paul. You should start recycling, too! You can recycle lots of other things, like plastic bags, glass bottles, pens, toothbrushes, you can even recycle your old…
Paul: Wow! OK, Becky, that’s enough for now. I’ll think about it!
Tạm dịch:
Paul: Chào, Becky.
Becky: Này, Paul.
Paul: Bạn đang làm gì vậy?
Becky: Hửm? Ồ, tôi đang tái chế quần áo cũ của mình.
Paul: Chà. Điều đó thực sự tuyệt vời! Chúng tôi không tái chế bất cứ thứ gì trong gia đình tôi.
Becky: Ồ, Paul. Bạn nên! Thật dễ dàng, và nó tốt cho môi trường.
Paul: Mọi người trong gia đình bạn có tái chế không?
Becky: Không phải tất cả chúng tôi đều tái chế, nhưng tất cả chúng tôi đều cố gắng giảm ô nhiễm.
Paul: Em gái của bạn làm gì?
Becky: Cô ấy đi xe đạp và cô ấy sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Paul: Còn anh trai của bạn?
Becky: Anh ấy tổ chức dọn dẹp bãi biển, và anh ấy tái chế giấy.
Paul: Chà, được rồi. Còn mẹ bạn thì sao?
Becky: Mẹ tôi tái chế chai nhựa để chúng tôi có thể giảm thiểu ô nhiễm đất đai.
Paul: Còn bố của bạn?
Becky: Anh ấy luôn tắt đèn để chúng tôi có thể tiết kiệm điện.
Paul: Điều đó thật tuyệt. Bố tôi cũng tiết kiệm điện và tôi không lãng phí nước.
Becky: Thật đấy, tốt lắm, Paul. Bạn cũng nên bắt đầu tái chế! Bạn có thể tái chế rất nhiều thứ khác, như túi nhựa, chai thủy tinh, bút, bàn chải đánh răng, thậm chí bạn có thể tái chế…
Paul: Chà! OK, Becky, thế là đủ rồi. Tôi sẽ nghĩ về nó!

0. Becky => D. recycle clothes (Becky => D. tái chế quần áo)
1. Becky’s sister => H. use public transportation (Chị của Becky => H. sử dụng phương tiện công cộng)
2. Becky’s brother => E. organize beach clean-ups (Anh trai của Becky => E. tổ chức dọn dẹp bãi biển)
3. Becky’s mom => A. recycle plastic bottles (Mẹ của Becky => A. tái chế chai nhựa)
4. Becky’s dad => G. save electricity (Bố của Becky => G. tiết kiệm điện)
5. Paul => B. not waste water (Paul => B. không lãng phí nước)








Danh sách bình luận