b. Now, listen and write True or False.
(Bây giờ, hãy nghe và viết Đúng hoặc Sai.)


1. Nga took a trip to a peaceful village in Đà Lạt. => False.
(Nga dạo một vòng làng quê yên bình Đà Lạt. => Sai.)
Thông tin: We went to Toom Sara Village in Đà Nẵng. It’s a peaceful village with lots of stilt houses, flowers, and trees.
(Chúng tôi đã đến Làng Toom Sara ở Đà Nẵng. Đó là một ngôi làng yên bình với rất nhiều nhà sàn, hoa và cây cối.)
2. Nga stayed in a homestay with a local family. => True.
(Nga ở trọ với một gia đình người địa phương. => Đúng.)
Thông tin: We stayed in a homestay with a Cơ Tu family. We stayed in a small stilt house.
(Tụi mình ở trọ với một gia đình Cơ Tu. Chúng tôi ở trong một ngôi nhà sàn nhỏ.)
3. Nga’s family watched a folk dance show. => False.
(Gia đình Nga xem một chương trình múa dân gian. => Sai.)
Thông tin: We joined lots of interesting activities. We watched a traditional music show and visited the Cơ Tu weekend market.
(Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động thú vị. Chúng tôi đã xem một chương trình ca nhạc truyền thống và thăm chợ cuối tuần Cơ Tu.)
4. Bánh sừng trâu was Nga’s favorite dish on the trip. => True.
(Bánh sừng trâu là món Nga thích nhất trong chuyến đi. => Đúng.)
Thông tin: We tried some Cơ Tu traditional foods. The food was delicious! I loved cơm lam and grilled meat, but my favorite dish was bánh sừng trâu.
(Chúng tôi đã thử một số món ăn truyền thống của Cơ Tu. Thức ăn rất ngon! Tôi thích cơm lam và thịt nướng, nhưng món tôi thích nhất là bánh sừng trâu.)
5. Nga learned how to do a traditional folk dance. => False.
(Nga đã học cách thực hiện một điệu múa dân gian truyền thống. => Sai.)
Thông tin: We learned how to play the Cơ Tu musical instruments like góng and drums. It was really fun.
(Chúng tôi đã học cách chơi nhạc cụ Cơ Tu như chiêng và trống. Nó thực sự rất vui.)







Danh sách bình luận