Bài 6 :
You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).
(Bạn sẽ nghe năm đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi đoạn hội thoại hai lần. Có một câu hỏi cho mỗi cuộc trò chuyện. Đối với mỗi câu hỏi, hãy chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)
Example:
0. You will hear two friends talking about Khmer traditional clothes. What do Khmer women wear?
(Bạn sẽ nghe hai người bạn nói về trang phục truyền thống của người Khmer. Phụ nữ Khmer mặc gì?)
A. shirts, skirts, headscarves
(áo sơ mi, váy, khăn trùm đầu)
B. shirts, pants, headscarves
(áo, quần, khăn trùm đầu)
C. dresses and scarves
(váy và khăn quàng cổ)
1. You will hear a Hmong girl talking to her mom. What did her classmates ask her?
(Bạn sẽ nghe một cô gái Hmong nói chuyện với mẹ cô ấy. Các bạn cùng lớp đã hỏi cô ấy điều gì?)
A. if they grew corn
(nếu họ trồng ngô)
B. what their clothes were like
(quần áo của họ như thế nào)
C. how they celebrated Tết
(họ tổ chức Tết như thế nào)
2. You will hear a Red Dao woman talking about Dao clothes. What's special about their clothes?
(Bạn sẽ nghe một phụ nữ Dao đỏ nói về trang phục của người Dao. Trang phục của họ có gì đặc biệt?)
A. They don't have embroidery.
(Họ không có thêu thùa.)
B. They use lots of silver
(Họ sử dụng rất nhiều bạc)
C. They use flowers to color
(Họ dùng hoa để tô màu)
3. You will hear a girl talking about her trip. What did she like?
(Bạn sẽ nghe một cô gái kể về chuyến đi của mình. Cô ấy thích gì?)
A. talking to Nung people
(nói chuyện với người Nùng)
B. making duck phở
(làm phở vịt)
C. eating a Nùng cake
(ăn bánh Nùng)
4. You will hear a girl talking about Ka-tê festival. Which activity did she mention?
(Bạn sẽ nghe một cô gái kể về lễ hội Ka-tê. Cô ấy đã đề cập đến hoạt động nào?)
A. play traditional music
(chơi nhạc truyền thống)
B. play folk games
(chơi các trò chơi dân gian)
C. make traditional food
(làm món ăn truyền thống)
5. You will hear a boy talking about an E-đê tradition. What did he say?
(Bạn sẽ nghe một cậu bé nói về truyền thống của người E-đê. Anh ta đã nói gì?)
A. Men live with their wives’ family
(Nam ở với nhà vợ)
B. Girls take care of parents.
(Con gái phụng dưỡng cha mẹ)
C. Parents give boys houses.
(Cha mẹ tặng nhà trai)
Danh sách bình luận