a. Listen to David talking to Amanda about his vacation. What does Amanda think?
(Hãy nghe David nói chuyện với Amanda về kỳ nghỉ của anh ấy. Amanda nghĩ gì?)
1. It sounds fun. (Nghe có vẻ vui đấy.)
2. It sounds boring. (Nghe có vẻ nhàm chán.)
3. It sounds interesting. (Nghe có vẻ thú vị.)
Bài nghe:
David: Hey, Amanda.
Amanda: Hi, David. Did you enjoy your vacation?
David: It was awesome. I went to Lâm Đồng Province in Vietnam.
Amanda: Oh, cool.
David: Yeah, I met a really nice Chu Ru girl. We talked about life as an ethnic minority in Vietnam. I asked her what her name was. She said it was Touneh Ma Bio.
Amanda: What else did you ask her?
David: I asked her what she did for fun.
Amanda: Oh?
David: She said she liked making pottery and utensils
Amanda: I like making pottery, too.
David: Cool! I also asked her what she usually wore, because her clothes were really beautiful
Amanda: And?
David: She told me she usually wore a long skirt, a shirt, and a headscarf.
Amanda: That sounds pretty.
David: Last, I asked her what she liked to eat.
Amanda: What did she say?
David: She said she liked to eat meat, steamed rice, and vegetables.
Amanda: It sounds like you had a really interesting vacation, David.
Tạm dịch:
David: Này, Amanda.
Amanda: Xin chào, David. Bạn đã tận hưởng kỳ nghỉ của bạn?
David: Thật tuyệt vời. Tôi đã đến Tỉnh Lâm Đồng ở Việt Nam.
Amanda: Ồ, tuyệt.
David: Vâng, tôi đã gặp một cô gái Chu Ru thực sự tốt. Chúng tôi đã nói về cuộc sống của một dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Tôi hỏi cô ấy tên cô ấy là gì. Cô ấy nói đó là Touneh Ma Bio.
Amanda: Bạn còn hỏi cô ấy điều gì nữa?
David: Tôi hỏi cô ấy làm gì để giải trí.
Amanda: Ồ?
David: Cô ấy nói cô ấy thích làm đồ gốm và đồ dùng
Amanda: Tôi cũng thích làm đồ gốm.
David: Tuyệt! Tôi cũng hỏi cô ấy thường mặc gì, vì quần áo của cô ấy rất đẹp.
Amanda: Và?
David: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thường mặc váy dài, áo sơ mi và khăn trùm đầu.
Amanda: Điều đó nghe có vẻ hay đấy.
David: Cuối cùng, tôi hỏi cô ấy thích ăn gì.
Amanda: Cô ấy đã nói gì?
David: Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn thịt, cơm trắng và rau.
Amanda: Có vẻ như bạn đã có một kỳ nghỉ thực sự thú vị, David.
3. It sounds interesting. (Nghe có vẻ thú vị.)
Thông tin: Amanda: It sounds like you had a really interesting vacation, David.
(Amanda: Có vẻ như bạn đã có một kỳ nghỉ thực sự thú vị, David.)








Danh sách bình luận