b. Now, read and write True, False, or Doesn’t say.
(Bây giờ, hãy đọc và viết Đúng, Sai hoặc Không nói.)


1. Teenagers spend lots of time on their phones. => True.
(Thanh thiếu niên dành nhiều thời gian cho điện thoại của họ. => Đúng.)
Thông tin: These days, teenagers spend a lot of their time using smartphones.
(Ngày nay, thanh thiếu niên dành nhiều thời gian để sử dụng điện thoại thông minh.)
2. According to Jessica, teenagers get a lot of exercise. => False.
(Theo Jessica, thanh thiếu niên tập thể dục rất nhiều. => Sai.)
Thông tin: They don’t use that time tp see their friends or go outside. This means that they don’t get enough exercise.
(Họ không sử dụng thời gian đó để gặp bạn bè hoặc đi ra ngoài. Điều này có nghĩa là họ không tập thể dục đủ.)
3. Sleeping at night can be hard for teenagers. => True.
(Ngủ vào ban đêm có thể gây khó khăn cho thanh thiếu niên. => Đúng.)
Thông tin: Falling asleep at night is often difficult for them, too. All these things can affect their health.
(Ngủ thiếp đi vào ban đêm cũng thường khó khăn đối với họ. Tất cả những điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.)
4. Computer games are bad for teenagers. => Doesn’t say.
(Trò chơi máy tính không tốt cho thanh thiếu niên. => Không nói.)
5. Jessica thinks that teenager should only use their phones for 1.5 hours a day. => True.
(Jessica nghĩ rằng thanh thiếu niên chỉ nên sử dụng điện thoại của họ trong 1,5 giờ mỗi ngày. => Đúng.)
Thông tin: They should also only let teenagers use their phones for an hour and a half a day.
(Họ cũng chỉ nên cho thanh thiếu niên sử dụng điện thoại trong một tiếng rưỡi mỗi ngày.)











Danh sách bình luận