Present and past passive: questions (Hiện tại và quá khứ thụ động: câu hỏi)
4. Order the words to make passive questions.
(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi bị động.)
this programme / was / prizes / any / awarded /?
Was this programme awarded any prizes?
(Chương trình này có được trao giải thưởng gì không?)
1. this / cooked / meat / was / when /?
2. on Mondays / this / is /room / used /?
3. much /actors /paid / how / are / ?
4. told /they /were /news / the / when /?
5. from / film / adapted / was / the / a book /?
6. novels / written / Cervantes / were / by / these /?
1. When was this meat cooked?
(Thịt này được nấu khi nào?)
2. Is this room used on Monday?
(Phòng này có được sử dụng vào thứ Hai không?)
3. How much are actors paid?
(Diễn viên được trả bao nhiêu?)
4. When were they told the news?
(Họ được thông báo tin này khi nào?)
5. Was the film adapted from a book?
(Phim có được chuyển thể từ sách không?)
6. Were these novels written by Cervantes?
(Những cuốn tiểu thuyết này có phải do Cervantes viết không?)













Danh sách bình luận