have to / need to / must / should
3. Find and correct the mistakes.
(Tìm và sửa lỗi.)
Let's go! We haven't to be late. mustn't be
(Đi nào! Chúng ta không được đến muộn.)
1. We're playing in the final of the competition next week, so I need be fit.
2. Should we to go to bed earlier?
3. You don't have to be late for class.
4. Do you must wear a uniform at your school?
5. They should don't talk during class.
6. Have you to do extra homework?

1. We're playing in the final of the competition next week, so I need to be fit.
(Chúng tôi sẽ thi đấu trận chung kết vào tuần tới nên tôi cần phải giữ gìn thể lực.)
2. Should we go to bed earlier?
(Chúng ta có nên đi ngủ sớm hơn không?)
3. You shouldn’t be late for class.
(Bạn không nên đến lớp muộn.)
4. Do you have to wear a uniform at your school?
(Trường học của bạn có phải mặc đồng phục không?)
5. They shouldn't talk during class.
(Họ không nên nói chuyện trong giờ học.)
6. Should you do extra homework?
(Bạn có nên làm thêm bài tập về nhà không?)








Danh sách bình luận