can, could, be able to
1. Complete the sentences about ability using can, could or be able to and the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu về khả năng sử dụng can, could hoặc be able to và các động từ trong ngoặc.)
He can't swim very well yet, but he's learning. (swim)
1. I think she …………….. the race next week. She's done so much training! (win)
2. They ………………. by car tomorrow. There's too much traffic on Fridays. (come)
3. I …………….. when I was four. (read)
4. I can't sing very well, but I …………… the guitar. (play)
5. My cousin ………….. delicious meals when he was just a kid. (cook)
6. Salim is deaf. He …………… anything. (hear)

1. I think she will be able to win the race next week. She's done so much training!
(Tôi nghĩ cô ấy sẽ có thể giành chiến thắng trong cuộc đua vào tuần tới. Cô ấy đã được đào tạo rất nhiều!)
2. They will be able to come by car tomorrow. There's too much traffic on Fridays.
(Họ sẽ có thể đến bằng ô tô vào ngày mai. Có quá nhiều giao thông vào thứ Sáu.)
3. I could read when I was four.
(Tôi biết đọc khi tôi lên bốn.)
4. I can't sing very well, but I can play the guitar.
(Tôi hát không hay lắm nhưng tôi có thể chơi ghi-ta.)
5. My cousin could cook delicious meals when he was just a kid.
(Anh họ của tôi có thể nấu những bữa ăn ngon khi anh ấy còn nhỏ.)
6. Salim is deaf. He can’t hear anything.
(Salim bị điếc. Anh ấy không thể nghe thấy gì cả.)









Danh sách bình luận