Present perfect simple + still, yet and already
(Hiện tại hoàn thành đơn giản + vẫn, chưa và đã)
3. Order the words to make sentences. Then choose the correct meaning.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu. Sau đó chọn nghĩa đúng.)
arrived / Mark / yet / hasn't
Mark hasn't arrived yet. (Mark vẫn chưa đến.)
a. He's extremely late. (Anh ấy đến rất muộn.)
b. He’ll be here soon. (Anh ấy sẽ đến đây sớm thôi.)
1. a / phone / bought / she's / already / new
……………………………………………………….
a. She did it more quickly than we expected.
(Cô ấy làm việc đó nhanh hơn chúng tôi mong đợi.)
b. She took longer than we expected.
(Cô ấy mất nhiều thời gian hơn chúng tôi mong đợi.)
2. still / film / haven't / we / seen / that
……………………………………………………….
a. I may go soon. (Tôi có thể đi sớm.)
b. Everybody else has seen it. (Mọi người khác đã nhìn thấy nó.)
3. has / already / finished / party / the /?
……………………………………………………….
a. That's earlier than we expected. (Đó là sớm hơn chúng tôi mong đợi.)
b. We are happy that it's ended. (Chúng tôi rất vui vì nó đã kết thúc.)
4. dinner / you / yet / have / made /?
……………………………………………………….
a. I hope you'll do it soon. (Tôi hy vọng bạn sẽ làm điều đó sớm.)
b. It's earlier than usual. (Nó đến sớm hơn bình thường.)
5. still / Andy / to / I / talked / haven't
……………………………………………………….
a. I'm not worried about when it happens. (Tôi không lo lắng khi điều đó xảy ra.)
b. I was going to do it earlier. (Tôi đã định làm điều đó sớm hơn.)

1. She’s already bought a new phone.
(Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới.)
2. We still haven't seen that film.
(Chúng tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.)
3. Has the party already finished?
(Bữa tiệc đã kết thúc chưa?)
4. Have you made dinner yet?
(Bạn đã nấu bữa tối chưa?)
5. I still haven’t talked to Andy.
(Tôi vẫn chưa nói chuyện với Andy.)







Danh sách bình luận