3. Read the product review again. Correct the sentences.
(Đọc lại phần đánh giá sản phẩm. Sửa lại các câu.)
1. The bottle uses heat / light to remove bacteria and viruses.
(Bình sử dụng nhiệt / ánh sáng để loại bỏ vi khuẩn, virus.)
2. It's light / heavy to carry when hiking or climbing.
(Nhẹ / nặng khi mang theo khi đi bộ đường dài hoặc leo núi.)
3. Mark likes the fact that when you use this bottle, you recycle / reduce pollution.
(Mark thích việc khi bạn sử dụng chai này, bạn sẽ tái chế/giảm ô nhiễm.)
4. At first Mark thought the bottle was cheap / expensive.
(Lúc đầu Mark nghĩ chai đó rẻ / đắt.)

1. The bottle uses light to remove bacteria and viruses.
(Bình sử dụng ánh sáng để loại bỏ vi khuẩn, virus.)
Thông tin: It uses UV light to remove 99.99% of bacteria and viruses from any kind of water, even river water.
(Nó sử dụng tia UV để loại bỏ 99,99% vi khuẩn và vi rút khỏi bất kỳ loại nước nào, kể cả nước sông.)
2. It's light to carry when hiking or climbing.
(Nhẹ khi mang theo khi đi bộ đường dài hoặc leo núi.)
Thông tin: I found it really light to carry and easy to use.
(Tôi thấy nó thực sự nhẹ để mang theo và dễ sử dụng.)
3. Mark likes the fact that when you use this bottle, you reduce pollution.
(Mark thích việc khi bạn sử dụng chai này, bạn sẽ giảm ô nhiễm.)
Thông tin: So this purifying water bottle helps you protect the environment.
(Vì vậy chai nước lọc này giúp bạn bảo vệ môi trường.)
4. At first Mark thought the bottle was expensive.
(Lúc đầu Mark nghĩ chai đó đắt.)
Thông tin: The only problem is the price.
(Vấn đề duy nhất là giá cả.)









Danh sách bình luận