2. Match the compound nouns in exercise 1 with the definitions.
(Nối các danh từ ghép ở bài tập 1 với định nghĩa.)
the times of the year when you don't go to school school holidays
(những thời điểm trong năm bạn không đến trường nghỉ học)
1. a place where you study from the age of around six to eleven
(nơi bạn học từ khoảng sáu đến mười một tuổi)
2. the clothes you have to wear at school
(bộ quần áo bạn phải mặc ở trường)
3. a place where you live and study with other students.
(nơi bạn sống và học tập cùng các sinh viên khác.)
4. young people who are finishing their final year of school
(bạn trẻ sắp kết thúc năm học cuối cấp)
5. a place where only girls, or only boys, study
(nơi chỉ có con gái hoặc con trai học tập)
6. a place where you study from the age of around twelve to sixteen
(nơi bạn học từ khoảng mười hai đến mười sáu tuổi)
7. they tell you how to act and what you can't do while at school
(họ cho bạn biết cách hành động và những gì bạn không thể làm khi ở trường)
8. a place where girls and boys study together
(nơi nam nữ cùng học)














Danh sách bình luận