3. Read the article again. Write true, false or don't know if the article doesn't mention it.
(Đọc lại bài viết. Viết đúng, sai hoặc không biết bài viết không đề cập tới.)
Space tourism is already very common. false
(Du lịch vũ trụ đã rất phổ biến.)
1. Many people have already given money to Virgin Galactic.
(Nhiều người đã đưa tiền cho Virgin Galactic.)
2. Mars is known as the 'red planet.
(Sao Hỏa được mệnh danh là 'hành tinh đỏ'.)
3. A lot of experts think the Mars One project won't happen soon.
(Rất nhiều chuyên gia cho rằng dự án Mars One sẽ không sớm diễn ra.)
4. Most people don't like the idea of travelling to Mars.
(Hầu hết mọi người không thích ý tưởng du hành tới sao Hỏa.)
5. Bas Lansdorp feels a mission to Mars is impossible.
(Bas Lansdorp cảm thấy sứ mệnh lên sao Hỏa là điều không thể.)

1. don’t know
Thông tin: Thông tin này không được đề cập đến trong bài.
2. true
Thông tin: It plans to send 100 men and women to colonise the 'red planet’.
(Nó có kế hoạch cử 100 người đàn ông và phụ nữ đến xâm chiếm 'hành tinh đỏ'.)
3. true
Thông tin: Most scientists feel the project won't be possible for a long time, but Lonsdorp is convinced the first trip isn't far away,…
(Hầu hết các nhà khoa học đều cảm thấy dự án sẽ không thể thực hiện được trong thời gian dài,…)
4. don’t know
Thông tin: Thông tin này không được đề cập đến trong bài.
5. false
Thông tin: Most scientists feel the project won't be possible for a long time, but Lonsdorp is convinced the first trip isn't far away, and he has invited people to apply to be passengers.
(Hầu hết các nhà khoa học đều cảm thấy dự án sẽ không thể thực hiện được trong thời gian dài, nhưng Lonsdorp tin rằng chuyến đi đầu tiên không còn xa nữa và ông đã mời mọi người đăng ký làm hành khách.)











Danh sách bình luận