2. Order the words to make sentences and questions.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu và câu hỏi.)
to / learn / we'll / teacher / the / more / if / listen / we
We'll learn more if we listen to the teacher.
(Chúng ta sẽ học được nhiều hơn nếu chúng ta lắng nghe giáo viên.)
1. wake /early / you / exhausted / you'll / if / be / up
If ………………………………………….
2. a car / her /driving /she /gets / licence / unless / she / won't / buy
She ………………………………………..
3. resources / less / we / if / eat / will / meat / save / we?
If …………………………………………..
4. reduce /planet / we / the / we'll / unless / waste / destroy
Unless …………………………………….
5. they / products / they’re / the / won’t / ecological / use / unless
They ………………………………………
6. I / if / hard / work / rich / I / get / will?
Will ………………………………………..
1. If you are exhausted, you’ll wake up early.
(Nếu bạn kiệt sức, bạn sẽ thức dậy sớm.)
2. She gets licence driving unless she won’t buy a car.
(Cô ấy sẽ có bằng lái xe trừ khi cô ấy không mua ô tô.)
3. If we eat less meat, we will save resources.
(Nếu chúng ta ăn ít thịt hơn thì chúng ta sẽ tiết kiệm được tài nguyên.)
4. Unless we reduce waste, we’ll destroy the planet.
(Trừ khi chúng ta giảm thiểu chất thải, chúng ta sẽ hủy diệt hành tinh này.)
5. They won’t use the products unless they're ecological.
(Họ sẽ không sử dụng sản phẩm trừ khi chúng thân thiện với môi trường.)
6. Will I get rich if I work hard?
(Tôi có giàu được không nếu tôi làm việc chăm chỉ?)








Danh sách bình luận