5. Circle a mistake in each sentence below.
(Khoanh tròn một lỗi sai trong mỗi câu dưới đây.)
1. I will be in the countryside on two weeks this summer holiday.
A B C
(Kỳ nghỉ hè này tôi sẽ ở quê hai tuần.)
2. The video conference starts at 10:15 a.m. Please be ready by 10:10 a.m. so that it can start
A B
for time.
C
(Hội nghị truyền hình bắt đầu lúc 10:15 sáng. Vui lòng sẵn sàng trước 10:10 sáng để có thể bắt đầu đúng giờ.)
3. Let’s meet for coffee by Wednesday afternoon. I’ll be busy in the morning.
A B C
(Hẹn gặp nhau đi uống cà phê vào chiều thứ Tư. Tôi sẽ bận vào buổi sáng.)
4. After starting the test, the teacher asked us to remove our phones from the test room.
A B C
(Sau khi bắt đầu bài kiểm tra, giáo viên yêu cầu chúng tôi mang điện thoại ra khỏi phòng kiểm tra.)
5. A friend of my got a virtual reality device as a birthday gift.
A B C
(Một người bạn của tôi được tặng một thiết bị thực tế ảo làm quà sinh nhật.)
6. I always bring a charger because my smarthphone’s battery doesn’t last in long.
A B C
(Tôi luôn mang theo bộ sạc vì pin điện thoại thông minh của tôi không dùng được lâu.)
7. Two of Ron’s brothers are twins, and they study at the same class at my school.
A B C
(Hai anh trai của Ron là anh em sinh đôi, và họ học cùng lớp ở trường tôi.)
8. Be quick, Lisa! We need to leave by a few minutes; otherwise, we’ll miss the train.
A B C
(Nhanh lên, Lisa! Chúng tôi cần rời đi trong vài phút nữa; nếu không, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)
In + length of time: future meaning (ý nghĩa trong tương lai)
For + length of time: how long something goes on (một cái gì đó diễn ra trong bao lâu)
By + a specific time: not later than (không muộn hơn)
1. B
I will be in the countryside for two weeks this summer holiday.
(Kỳ nghỉ hè này tôi sẽ ở quê trong khoảng thời gian hai tuần.)
2. C
Cụm từ "on time" (kịp giờ/ đúng giờ)
The video conference starts at 10:15 a.m. Please be ready by 10:10 a.m. so that it can start on time.
(Hội nghị truyền hình bắt đầu lúc 10:15 sáng. Vui lòng sẵn sàng trước 10:10 sáng để có thể bắt đầu đúng giờ.)
3. B
Trước ngày trong tuần "Wednesday" (thứ Tư) dùng giới từ "on".
Let’s meet for coffee on Wednesday afternoon. I’ll be busy in the morning.
(Hẹn gặp nhau đi uống cà phê vào chiều thứ Tư. Tôi sẽ bận vào buổi sáng.)
4. A
Before starting the test, the teacher asked us to remove our phones from the test room.
(Trước khi bắt đầu bài kiểm tra, giáo viên yêu cầu chúng tôi mang điện thoại ra khỏi phòng kiểm tra.)
5. A
Sau giới từ "of" không được dùng tính từ sở hữu mà phải dùng đại từ sở hữu. Vì sau tính từ sở hữu phải là danh từ.
my (tính từ sở hữu) => mine (đại từ sở hữu)
A friend of mine got a virtual reality device as a birthday gift.
(Một người bạn của tôi được tặng một thiết bị thực tế ảo làm quà sinh nhật.)
6. C
Cụm từ: last for (kéo dài)
I always bring a charger because my smarthphone’s battery doesn’t last for long.
(Tôi luôn mang theo bộ sạc vì pin điện thoại thông minh của tôi không dùng được lâu.)
7. B
Trước danh từ "class" (lớp học) dùng giới từ "in".
Two of Ron’s brothers are twins, and they study in the same class at my school.
(Hai anh trai của Ron là anh em sinh đôi, và họ học cùng lớp ở trường tôi.)
8. B
Ta có: "in" + khoảng thời gian (trong khoảng thời gian bao lâu)
Be quick, Lisa! We need to leave by in few minutes; otherwise, we’ll miss the train.
(Nhanh lên, Lisa! Chúng tôi cần rời đi trong vài phút nữa; nếu không, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)











Danh sách bình luận