5. Complete the dialogues with the phrases from Exercise 4.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại bằng các cụm từ trong Bài tập 4.)
1.
A: My older sister's got a spare ticket for the festival. Maybe she'll give it to me.
B: _________________________
2.
A: We've got so many exams!
B: I know. _________________________ the start of the holidays. Then we can take a rest!
3.
A: Thanks for inviting me to the parade. It's brilliant!
B: _________________________
1.
A: My older sister's got a spare ticket for the festival. Maybe she'll give it to me.
(Chị gái tôi có một vé dự phòng cho lễ hội. Có lẽ chị ấy sẽ đưa cho tôi.)
B: I'm dying for it!
(Tôi đang chết vì nó!)
2.
A: We've got so many exams!
(Chúng ta có rất nhiều kỳ thi!)
B: I know. No worries—the start of the holidays is soon. Then we can take a rest!
(Tôi biết. Đừng lo lắng - kỳ nghỉ sắp bắt đầu rồi. Sau đó chúng ta có thể nghỉ ngơi!)
3.
A: Thanks for inviting me to the parade. It's brilliant!
(Cảm ơn vì đã mời tôi đến cuộc diễu hành. Thật tuyệt vời!)
B: In your dreams! (This would be used jokingly or in a playful context).
(Trong giấc mơ của bạn! (Câu này sẽ được sử dụng để nói đùa hoặc trong ngữ cảnh vui tươi).)








Danh sách bình luận