3. Write the sentences from Exercises 1 and 2 in the correct column.
(Viết các câu từ Bài tập 1 và Bài tập 2 vào cột đúng.)
|
Asking about future plans |
Other structures |
|
verb + to-infinitive |
verb + noun / -ing form |
|
Asking about future plans (Hỏi về kế hoạch tương lai) |
verb + noun / -ing form (động từ + danh từ / dạng -ing) |
|
- What are your plans for the summer? (Bạn có kế hoạch gì cho mùa hè?) - What would you like to do? (Bạn muốn làm gì?) - What do you fancy doing? (Bạn thích làm gì?) - I'm planning to play football every day. (Tôi dự định sẽ chơi bóng đá mỗi ngày.) |
- I fancy watching a film. (Tôi thích xem phim.) - I feel like going out for pizza. (Tôi muốn ra ngoài ăn pizza.) - I'm looking forward to seeing you again. (Tôi mong được gặp lại bạn.) - I wish I could travel around the world. (Tôi ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.) |
|
verb + to-infinitive (động từ + to-infinitive) |
Other structures (Các cấu trúc khác) |
|
- I can't wait to go on holiday! (Tôi không thể chờ đợi để đi nghỉ!) - I'd love to visit Egypt. (Tôi rất muốn đến thăm Ai Cập.) - I hope you have a good time. (Tôi hy vọng bạn có thời gian vui vẻ.) - I'm dying to try out my new mobile phone. (Tôi đang rất muốn thử chiếc điện thoại di động mới của mình.) |








Danh sách bình luận