1. Look at the pictures and complete the words for extreme sports.
(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành các từ ngữ về môn thể thao mạo hiểm.)


1. BMXing: thể thao đua xe đạp
2. snowboarding: trượt tuyết
3. hang-gliding: lượn dù
4. surfing: lướt sóng
5. kitesurfing: lướt ván diều
6. climbing: leo núi
7. free running: chạy tự do
8. bungee jumping: nhảy bungee
9. skydiving: nhảy dù
10. bodyboarding: lướt ván
11. abseiling: lướt ván
12. paragliding: dù lượn
13. white-water rafting: chèo thuyền vượt thác
14. paramotoring: lái dù lượn









Danh sách bình luận