1. Complete the gaps to make phrases with the word cultural.
(Hoàn thành các chỗ trống để tạo thành các cụm từ với từ cultural.)
cultural 01: i _ _ _ t _ _ _
02: p r _ _ _ _ _ e s
03: c _ _ t _ _ s
04: b _ _ _ d _ _ _ e s
05: d _ v _ _ _ _ _ y
|
1. identity |
2. practices |
3. customs |
4. boundaries |
5. diversity |
- cultural identity: bản sắc văn hóa
- cultural practices: các hoạt động văn hóa
- cultural customs: các tập tục văn hóa
- cultural boundaries: các ranh giới văn hóa
- cultural diversity: sự đa dạng văn hóa








Danh sách bình luận