3. Look, read, and write.
(Nhìn, đọc, và viết.)

in: ở trong
on: ở trên
under: ở dưới
1. The bag is on the table. (Cái túi ở trên bàn.)
2. The book is on the chair. (Quyển sách ở trên ghế.)
3. The taddy bear is in the bag. (Con gấu bông ở trong cái túi.)
4. The kite is under the slide. (Con diều ở dưới cầu trượt.)












Danh sách bình luận