3. Look and say.
(Nhìn và nói.)

She has straight hair. (Cô ấy có mái tóc thẳng.)
Number 2. (Số 2.)
1. He has short, black hair. (Anh ấy có mái tóc đen ngắn.)
Number 1. (Số 1.)
3. He has blone hair. (Anh ấy có mái tóc vàng.)
Number 3. (Số 3.)
4. She has brown eyes. (Cô ấy có đôi mắt nâu.)
Number 4. (Số 4.)




















Danh sách bình luận