3. Look and write.
(Nhìn và viết.)

That is her___. : Đó là ___ của cô ấy.
That is his___. : Đó là ___ của anh ấy.
- That is her eraser. (Đó là cục tẩy của cô ấy.)
- That is his pen. (Đó là cây bút mực của anh ấy.)
- That is his book. (Đó là quyển sách của anh ấy.)
- That is her pencil. (Đó là cây bút chì của cô ấy.)

















Danh sách bình luận