5. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

1. I play basketball at break time.
(Tôi chơi bóng rổ vào giờ giải lao.)
2. I play chess at break time.
(Tôi chơi cờ vào giờ giải lao.)
3. I play volleyball at break time.
(Tôi chơi bóng chuyền vào giờ giải lao.)
4. I play badminton at break time.
(Tôi đánh cầu lông vào giờ giải lao.)







Danh sách bình luận