2. Listen and tick.
(Nghe và đánh dấu.)
1. ___, please! (Vui lòng ______!)
a. Stand up (đứng lên)
b. Speak English (nói tiếng Anh)
c. Sit down (ngồi xuống)
2. May I ___? (Tôi có thể______ không?)
a. stand up (đứng lên)
b. speak English (nói tiếng Anh)
c. come in (vào trong)
Bài nghe:
1. Speak English, please! (Vui lòng nói tiếng Anh!)
2. May I stand up? (Tôi có thể đứng lên không?)
1. b 2. a




























Danh sách bình luận