2. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)
1. Let’s go to the ___. (Hãy đi đến ___.)
a. library (thư viện)
b. classroom (lớp học)
c. playground (sân chơi)
2. Is that our ___? (Đó có phải ___ của chúng ta?)
a. classroom (lớp học)
b. gym (phòng thể dục)
c. playground (sân chơi)
Bài nghe:
1. Let's go to the classroom. (Hãy cùng đi đến phòng học nào.)
2. Is that our playground? (Kia có phải sân chơi của chúng ta không?)
1. b 2. c








Danh sách bình luận