2. Read and draw lines. Listen and check your answers.
(Đọc và nối. Nghe lại và kiểm tra đáp án của bạn.)
1. Were you at the restaurant yesterday? (Bạn có ở nhà hàng ngày hôm qua không?)
2. Where were you yesterday? (Cậu đã ở đâu ngày hôm qua?)
3. Where were Tom yesterday? (Tom đã ở đâu ngày hôm qua?)
4. Was Jack at the market yesterday? (Jack có ở chợ ngày hôm qua không?)
a. No, he wasn’t. He was at the aquarium yesterday. (Không. Anh ấy ở thủy cung ngày hôm qua.)
b. Yes, I was. (Có.)
c. He was at the yoga center. (Anh ấy ở trung tâm yoga.)
d. I was at the museum. (Tớ đã ở bảo tàng.)
|
1. a |
2. d |
3. c |
4. b |







Danh sách bình luận