Read the following passage. Write T if the statement is TRUE, F if the statement is FALSE and NI if there is NO INFORMATION on it.
Dear Julia,
Last week, our school held the annual sports day. It was full of fun and excitement. We decorated the whole school and the playground with colourful flags and flowers. On that day, the weather was warm and sunny. The students were in many teams. We wore T-shirts in our team colours. At 9 a.m., our principal announced the day open. There were a lot of outdoor activities, such as races, jumps, basketball and football games. I took part in the 100-metre race and won the silver cup. The team from my class won the relay race. My friend, Katrina, won the first position in the long jump. But my other friend, Noah, fell and his leg was injured during the basketball match. The football matches were the most thrilling activities. In the middle of one match, it started raining, but luckily, the rain didn’t last long. Our teachers and parents sat along the playground to cheer for us. There were also some food stalls with delicious dishes such as hot dogs, ice cream and sausages. At 5 p.m., our principal gave the closing speech. He congratulated all the students for having a successful day. Then he gave medals and cups to the winners. It was a wonderful day and I totally enjoyed all the activities.
Take care and write to me soon.
Olivia
1. The weather was warm and sunny all the time. false
2. The school sports day started at 9 a.m and finished at 5 p.m. true
3. The activities took place indoors and outdoors. false
4. One of Olivia’s friends hurt his leg during the event. true
5. Parents prepared and sold delicious food at the food stalls. false
Tạm dịch bài đọc:
Julia thân mến,
Tuần trước, trường chúng tôi tổ chức ngày hội thể thao hàng năm. Nó đầy thú vị và phấn khích. Chúng tôi đã trang trí toàn trường và sân chơi với cờ và hoa rực rỡ. Vào ngày hôm đó, thời tiết ấm áp và nắng. Các học sinh đã chia thành nhiều đội. Chúng tôi đã mặc áo phông với màu sắc của đội mình. Lúc 9 giờ sáng, hiệu trưởng của chúng tôi tuyên bố khai mạc ngày hội. Có rất nhiều hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như các cuộc đua, nhảy, các trò chơi bóng rổ và bóng đá. Tôi đã tham gia cuộc đua 100 mét và giành cúp bạc. Đội của lớp tôi đã chiến thắng trong cuộc thi chạy tiếp sức. Bạn của tôi, Katrina, đã giành được vị trí đầu tiên trong nội dung nhảy xa. Nhưng người bạn khác của tôi, Noah, bị ngã và chân của anh ấy bị thương trong trận đấu bóng rổ. Các trận đấu bóng đá là những hoạt động gay cấn nhất. Giữa trận đấu, trời bắt đầu mưa, nhưng may mắn là cơn mưa không kéo dài. Các giáo viên và phụ huynh của chúng tôi ngồi dọc theo sân chơi để cổ vũ cho chúng tôi. Ngoài ra còn có một số gian hàng thực phẩm với các món ăn ngon như bánh mì kẹp xúc xích, kem và xúc xích. Vào lúc 5 giờ chiều, hiệu trưởng của chúng tôi đã có bài phát biểu bế mạc. Thầy chúc mừng tất cả các học sinh đã có một ngày thành công. Sau đó, thầy trao huy chương và cúp cho những người chiến thắng. Đó là một ngày tuyệt vời và tôi hoàn toàn thích tất cả các hoạt động.
Bảo trọng và viết thư cho tôi sớm nhé.
Olivia
1. F
The weather was warm and sunny all the time.
(Thời tiết lúc nào cũng ấm áp và có nắng.)
Thông tin: In the middle of one match, it started raining, but luckily, the rain didn’t last long.
(Giữa trận đấu, trời bắt đầu mưa, nhưng may mắn là cơn mưa không kéo dài.)
Chọn F.
2. T
The school sports day started at 9 a.m and finished at 5 p.m.
(Ngày thể thao của trường bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
Thông tin: At 9 a.m., our principal announced the day open. … At 5 p.m., our principal gave the closing speech.
(Lúc 9 giờ sáng, hiệu trưởng của chúng tôi tuyên bố khai mạc. … Vào lúc 5 giờ chiều, hiệu trưởng của chúng tôi đã có bài phát biểu bế mạc.)
Chọn T.
3. F
The activities took place indoors and outdoors.
(Các hoạt động diễn ra trong nhà và ngoài trời.)
Thông tin: There were a lot of outdoor activities, such as races, jumps, basketball and football games.
(Có rất nhiều hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như các cuộc đua, nhảy, các trò chơi bóng rổ và bóng đá.)
Chọn F.
4. T
One of Olivia’s friends hurt his leg during the event.
(Một trong những người bạn của Olivia bị thương ở chân trong sự kiện này.)
Thông tin: But my other friend, Noah, fell and his leg was injured during the basketball match.
(Nhưng người bạn khác của tôi, Noah, bị ngã và chân của anh ấy bị thương trong trận đấu bóng rổ.)
Chọn T.
5. F
Parents prepared and sold delicious food at the food stalls.
(Phụ huynh đã chuẩn bị và bày bán những món ăn ngon tại các gian hàng ăn uống.)
Thông tin: Our teachers and parents sat along the playground to cheer for us.
(Các giáo viên và phụ huynh của chúng tôi ngồi dọc theo sân chơi để cổ vũ cho chúng tôi.)
Chọn F.

Các bài tập cùng chuyên đề
Danh sách bình luận