5. Read and answer the question.
(Đọc và trả lời câu hỏi.)

Tạm dịch:
Paul thức dậy vào lúc 6 giờ buổi sáng. Anh ấy tập thể dục, ăn sáng và đi học. Sau giờ học, anh ấy chơi bóng rổ, và làm việc nhà. Sau bữa tối, anh ấy đi tắm và làm bài tập của anh ấy. Bây giờ là 10 giờ kém 15 phút và anh ấy đi ngủ.
a. Có phải Paul thức dậy lúc 6 giờ 30 không?
b. Có phải anh ấy tập thể dục trước khi đến trường không?
c. Anh ấy có thể chơi bóng rổ không?
d. Có phải anh ấy làm bài tập về nhà sau bữa ăn không?
e. Bây giờ là mấy giờ?
a. Does Paul get up at 6.30? (Có phải Paul thức dậy lúc 6 rưỡi không?)
No, he doesn’t. (Anh ấy không.)
b. Does he do exercise before school? (Có phải anh ấy tập thể dục trước khi đến trường không?)
Yes, he does. (Anh ấy có.)
c. Can he play basketball? (Anh ấy có thể chơi bóng rổ không?)
Yes, he can. (Anh ấy có thể.)
d. Does he do his homework before dinner? (Anh ấy có làm bài tập về nhà trước bữa tối không?)
No, he doesn't. (Anh ấy có.)
e. What time is it now? (Bây giờ là mấy giờ?)
It's a quater to ten. (10 giờ kém 15.)









Danh sách bình luận