3. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại các câu.)
a. I have breakfast at home. (Tớ ăn sáng ở nhà.)
b. It’s time to go to school. (Đến giờ đến trường rồi.)
c. Get dressed and go out now. (Thay đồ và ra ngoài ngay bây giờ.)
d. It’s time to have dinner. (Đến giờ cho bữa tối rồi.)
e. I usually get up early. (Tớ thường dậy sớm.)







Danh sách bình luận