2. Listen and tick or cross.
(Nghe và tích hoặc gạch chéo.)
Bài nghe:
a. It’s time to get up. Let’s start a day! (Đã đến giờ thức dậy. Hãy bắt đầu một ngày mới thôi!)
b. I usually have a big breakfast. (Tớ thường có một bữa sáng lớn.)
c. He isn’t going to the playground. He is going home. (Anh ấy không đi đến sân chơi. Anh ấy đang đi về nhà.)
d. Be quick! Nick. Go to school now! (Nhanh lên, Nick! Đến trường học ngay bây giờ.)
e. What is she doing? (Cô ấy đang làm gì thế?)
She is having lunch at the canteen. (Cô ấy đang ăn bữa trưa ở nhà ăn.)









Danh sách bình luận