2. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
a. 9 giờ/ 10 giờ.
b. 2 giờ 20 phút/ 2 giờ kém 20 phút.
c. 5 giờ kém 45 phút/ 4 giờ kém 45 phút.
d. 6 giờ kém 20 phút/ 7 giờ kém 20 phút.
e. 1 giờ kém 15 phút/ mười hai giờ kém 12 phút.
f. 1 giờ 15 phút/ một giờ 30 phút.













Danh sách bình luận