We intend ____ him the truth for fear that he’ll fly into a fit of madness.
-
A.
to tell
-
B.
telling
-
C.
not tell
-
D.
not to tell
Hình thức của động từ sau "intend" kết hợp dịch nghĩa của câu
A. to tell (to V): nói
B. telling (V-ing)
C. not tell (not V)
D. not to tell (not to V): không nói
S + intend + (not) to V: có ý định (không) làm gì
We intend not to tell him the truth for fear that he’ll fly into a fit of madness.
(Chúng tôi định không nói cho anh ấy biết sự thật vì sợ rằng anh ấy sẽ nổi điên.)
Đáp án: D
Đáp án : D








Danh sách bình luận