1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)
Bowl (n): cái bát
Glass (n): cái cốc
Cup (n): cái ly
Plate (n): cái đĩa
Bottle (n): cái chai
What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
I’m making some soup. (Mình đang nấu súp.)
Wow I like soup. (Ồ mình thích súp lắm.)
Give me your bowl, please. (Đưa cho mình bát của cậu đi.)















Danh sách bình luận