3. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. He is drinking coffee. (Anh ấy đang uống cà phê.)
b. There are some sausages on the table. (Có một vài cái xúc xích ở trên bàn.)
c. I like noodles. (Tớ thích mì.)
d. There is some soup. (Có một chút súp.)
e. I have chicken and salad for lunch. (Tớ có gà và xa lát cho bữa trưa.)















Danh sách bình luận