3. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
a. Look! There’s a funny monkey in the circus.
(Nhìn kìa! Đó là một chú khỉ hài hước ở trong rạp xiếc.)
b. He is at the sports centre. He is playing tennis.
(Cậu ấy đang ở trung tâm thể thao. Cậu ấy đang chơi quần vợt.)
c. Mrs. Anna isn’t fine. She is at the hospital now.
(Bà Anna cảm thấy không khỏe. Bà ấy đang ở bệnh viện.)
d. I like reading books. Let’s go to the library now.
(Tớ thích đọc sách. Hãy đi đến thư viện ngay bây giờ.)
e. That’s a big car park. I see a lot of cars here.
(Kia là một bãi đỗ xe lớn. Tớ thấy có rất nhiều xe ở đây.)












Danh sách bình luận