Hoàn thành bảng sau
|
Đọc |
Viết |
|
Ba nghìn không trăm năm mươi lăm ki-lô-mét vuông |
|
|
27 005 km² |
|
|
Sáu mươi mốt phẩy một ki-lô-mét vuông |
|
|
0,74 km² |
Đọc (hoặc viết) số trước sau đó đọc (hoặc viết) tên đơn vị đo diện tích.
|
Đọc |
Viết |
|
Ba nghìn không trăm năm mươi lăm ki-lô-mét vuông |
3 055 km² |
|
Hai mươi bảy nghìn không trăm linh năm ki-lô-mét vuông |
27 005 km² |
|
Sáu mươi mốt phẩy một ki-lô-mét vuông |
61,1 km² |
|
Không phẩy bảy mươi tư ki-lô-mét vuông |
0,74 km² |


























Danh sách bình luận