1.
A. search
B. play
C. find
D. go
2.
A. at
B. in
C. of
D. on
3.
A. stadium
B. museum
C. book shop
D. library
4.
A. is
B. be
C. are
D. will be
5.
A. famous
B. fame
C. famously
D. famed
1.
Giải thích: “Mỗi chúng ta có thể ____ một môn thể thao”.
A. search (v): tìm kiếm
B. play (v): chơi
C. find (v): tìm
D. go (v): đi
Đáp án B
2.
Kiến thức: Giới từ
Giải thích: “Mỗi chúng ta đều có thể chơi một môn thể thao,…, hoặc theo dõi các sự kiện thể thao trên ti vi”.
Cụm “on TV”: trên ti vi
Đáp án D
3.
Giải thích: “Mỗi chúng ta đều có thể chơi một môn thể thao,…, hoặc theo dõi các sự kiện thể thao trên ti vi hoặc ở ____”.
A. stadium (n): sân vận động
B. museum (n): viện bảo tàng
C. book shop (n): hiệu sách
D. library (n): thư viện
Đáp án A
4.
Giải thích: “Chương trình truyền hình về thể thao ___ cũng rất phổ biến …”.
Chủ ngữ “television programs” là danh từ số nhiều => chọn tobe “are”.
Đáp án C.
5.
Giải thích: “Những câu chuyện về ____ đàn ông hay phụ nữ trên thế giới thể thao thì đều thú vị.”
A. famous (adj): nổi tiếng
B. fame (n): sự nổi tiếng
C. famously (adv): một cách nổi tiếng
D. famed (adj): có tiếng (từ cũ)
Đáp án A.
Dịch đoạn văn:

Các bài tập cùng chuyên đề