2. Read and tick (✔) or cross (🗶).
(Đọc và đánh dấu (✔) hoặc gạch chéo (🗶).)

a. My mother is teaching me how to cook.
(Mẹ tôi đang dạy tôi cách để nấu ăn.)
b. The girl is decorating the room.
(Cô gái đang trang trí căn phòng.)
c. The children are role-playing on the stage.
(Những đứa trẻ đang đóng vai trên sân khấu.)
d. The kids are completing the painting.
(Những đứa trẻ đang hoàn thành bức tranh tô màu.)
e. The are practising for the school concert.
(Họ đang luyện tập cho buổi hòa nhạc của trường.)
|
a. ✔ |
b. 🗶 |
c. ✔ |
d. ✔ |
e. 🗶 |































Danh sách bình luận