3. Look at the pictures. Read, circle and correct mistakes.
(Nhìn tranh. Đọc, khoanh tròn và sửa lỗi sai.)

|
Speak => speaking |
Sing => singing |
Play => playing |
|
Play => playing |
Read => reading |
a. May is afraid of speaking English.
(May sợ nói tiếng Anh.)
b. Hugo is good at singing.
(Hugo giỏi hát.)
c. Hà Linh's uncle is good at playing chess.
(Chú của Hà Linh giỏi chơi cờ.)
d. Ben is bored with playing games at home. He'd like to play outside with his friends.
(Ben chán nản với việc chơi điện tử ở nhà. Anh ấy thích ra ngoài chơi với bạn bè của anh ấy.)
e. Pat is interested in reading books.
(Pat thích thú với việc đọc sách.)

















Danh sách bình luận