4. Look at the pictures and write the answers.
(Nhìn vào bức tranh và viết câu trả lời.)

|
a. |
He’s a farmer. (Anh ấy là một nông dân) |
He works at a farm. (Anh ấy làm việc ở một nông trại.) |
|
b. |
She’s a nurse. (Cô ấy là một y tá.) |
She works at a hospital. (Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.) |
|
c. |
He’s a clown. (Anh ấy là một chú hề.) |
He works at a circus. (Anh ấy làm việc ở một rạp xiếc.) |
|
d. |
She’s a chef. (Cô ấy là một đầu bếp.) |
She works at a restaurant. (Cô ấy làm việc ở một nhà hàng.) |
|
e. |
He’s a firefighter. (Anh ấy là một lính cứu hỏa.) |
He works at a fire station. (Anh ấy làm việc ở một trạm cứu hỏa.) |














Danh sách bình luận