4. Read and circle the correct words.
(Đọc và khoanh tròn vào từ đúng.)

|
a. mine |
b. his |
c. hers |
d. My |
e. your |
f. theirs |
a. Whose cap is it?
(Chiếc mũ này là của ai?)
- It’s mine.
(Nó là của tôi.)
b. This coat is his.
(Chiếc áo khoác này là của anh ấy.)
c. Whose handbag is it?
(Chiếc túi xách tay này là của ai?)
- It’s Ms. Anna.
(Nó là của cô Anna.)
It’s hers.
(Nó là của cô ấy.)
d. My dress is so beautiful.
(Chiếc váy của tôi trông rất đẹp.)
e. This is your scarf.
(Đây là chiếc khăn của bạn.)
f. Whose dog is it?
(Con chó này là của ai?)
- It’s Hà Linh and her brother’s.
(Nó là của Hà Linh và em trai của cô ấy.)
It’s theirs.
(Nó là của họ.)









Danh sách bình luận