7. Read. Write the correct forms of the words.
(Đọc. Viết đúng dạng của từ.)

|
1. carefully (cẩn thận) |
2. beautifully (đẹp) |
3. hard (chăm chỉ) |
|
4. easily (dễ dàng) |
5. well (tốt) |
6. fast (nhanh) |
1. The vet takes care of the animals carefully.
(Bác sĩ thú y chăm sóc động vật một cách cẩn thận.)
2. The hairdresser does my hair beautifully.
(Thợ làm tóc làm tóc cho tôi rất đẹp.)
3. The scientist works hard in his lab.
(Nhà khoa học làm việc chăm chỉ trong phòng thí nghiệm của mình.)
4. The yoga teacher helps us do yoga easily.
(Giáo viên yoga giúp chúng ta tập yoga dễ dàng.)
5. The actor acts well in the new movie.
(Diễn viên diễn xuất tốt trong bộ phim mới.)
6. The farmer plants trees fast.
(Người nông dân trồng cây rất nhanh.)




























Danh sách bình luận