12. Read and circle.
(Đọc và khoanh.)

|
1.True |
2. True |
3. False |
4. False |
5.False |
1. Sơn had a cold last week.
(Sơn bị cảm vào tuần trước.)
2. Son's dad took him to the doctor.
(Bố của Sơn đưa bạn ấy đến gặp bác sĩ.)
3. Son didn't eat anything after he saw the doctor that morning.
(Sơn không ăn gì sau khi gặp bác sĩ vào buổi sáng.)
4. Sơn went to school after he saw the doctor.
(Sơn đi học sau khi gặp bác sĩ.)
5. Son felt better after a day.
(Sơn cảm thấy khá hơn sau một ngày.)




















Danh sách bình luận