7. Read. Look and write.
(Đọc. Nhìn và viết.)

1. What was the matter with you yesterday?
(Chuyện gì xảy ra với bạn ngày hôm qua vậy?)
I had sore eyes.
(Mình bị đau mắt.)
2. What did you do to feel better last night?
(Bạn đã làm gì để cảm thấy khỏe hơn vào đêm qua vậy?)
I ate candy.
(Mình đã ăn kẹo.)
3. What was the matter with you yesterday?
(Chuyện gì xảy ra với bạn ngày hôm qua vậy?)
I had a stomachache.
(Mình bị đau bụng.)
4. What did you do to feel better last night?
(Bạn đã làm gì để cảm thấy khỏe hơn vào đêm qua vậy?)
I drank ginger tea.
(Mình uống trà gừng.)













Danh sách bình luận