Choose the best answer.
He is________ his brother.
A. friendlier than
B. friendly than
C. more friendly
D. more than friendly
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn “friendly” (thân thiện): S1 + tobe + Adj + er + than + S2.
He is friendlier than his brother.
Tạm dịch: Anh ấy thân thiện hơn anh trai mình.
Chọn A

Các bài tập cùng chuyên đề