Fill each blank with the present simple, present continuous or past simple form of the verb in brackets.
Trung never ___________ (watch) TV before finishing all his homework.
Cách dùng: Diễn tả một thói quen; Dấu hiệu: “never”
Tạm dịch: Trung không bao giờ xem ti-vi trước khi hoàn thiện hết bài tập về nhà.
Đáp án watches.

Các bài tập cùng chuyên đề
Danh sách bình luận