2. Circle the odd one and say.
(Khoanh tròn đáp án lẻ và nói.)
b. curly straight fair kind
c. naughty friendly stomach brave
d. hit hard-working smile wave
Tạm dịch:
a. Xanh lá, thông minh, màu tính, màu nâu.
b. Xoăn, thẳng, vàng hoe, tốt bụng.
c. Nghịch ngợm, thân thiện, dạ dày, can đảm.
d. Đấm, chăm chỉ, cười, vẫy tay.
|
a. clever |
b. fair |
c. stomach |
d. hard-working |












Danh sách bình luận